hơi men
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mùi đặc trưng của rượu, bia hoặc chất có cồn khi bốc lên: Chỉ hơi, mùi nồng của rượu, thường gây cảm giác say hoặc choáng váng khi ngửi thấy hoặc uống vào.
- Cảm giác say nhẹ, chếnh choáng do ảnh hưởng của rượu: Dùng để chỉ trạng thái tinh thần khi bắt đầu cảm thấy tác động của chất có cồn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Căn phòng đầy mùi hơi men từ những chai bia đã mở. (Căn phòng tràn ngập mùi rượu bia từ những chai đã được khui.)
- Anh ấy bước vào với hơi men nồng nặc trên người. (Anh ta bước vào với mùi rượu rất nồng từ người tỏa ra.)
- Chỉ cần một ngụm nhỏ, hơi men đã khiến cô choáng váng. (Chỉ một ngụm nhỏ, mùi/vị rượu đã khiến cô cảm thấy choáng váng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hơi men chếnh choáng": Cụm từ cố định thường dùng để miêu tả trạng thái say nhẹ, lâng lâng, đầu óc không còn hoàn toàn tỉnh táo do rượu.
- Sau hai ly vang, cô cảm thấy hơi men chếnh choáng. (Sau hai ly rượu vang, cô cảm thấy say say, lâng lâng.)
- "Ngất ngây vì hơi men": Diễn tả cảm giác say đến mức mê mẩn, đắm chìm.
- Bữa tiệc với âm nhạc và hơi men khiến mọi người ngất ngây. (Bữa tiệc với âm nhạc và rượu khiến mọi người say mê, đắm chìm.)
Biến thể và từ gần giống
- Mùi rượu: Cụm từ đồng nghĩa, chỉ mùi của rượu một cách trực tiếp và cụ thể hơn.
- Hơi rượu: Cách nói khác với nghĩa tương tự, thường dùng trong văn nói.
- Men say: Từ ghép có tính chất văn chương hơn, nhấn mạnh vào khả năng gây say của rượu.
Từ đồng nghĩa
- Mùi cồn: Chỉ mùi của chất có cồn nói chung.
- Hương rượu: Cách nói mang tính chất văn chương, trang trọng hơn, thường dùng để miêu tả mùi thơm của rượu ngon.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ trong tiếng Việt. Các cụm từ thường là kết hợp với động từ.) - Bốc lên mùi hơi men: Mùi rượu tỏa ra mạnh. - Cái ly cũ bốc lên mùi hơi men khó chịu. (Chiếc ly cũ tỏa ra mùi rượu khó chịu.) - Ám đầy hơi men: Người hoặc không gian có mùi rượu rất rõ. - Quán bar ám đầy hơi men và khói thuốc. (Quán bar ám đậm mùi rượu và khói thuốc.)
Thành ngữ liên quan
- Say hơi men: Trạng thái say do uống rượu.
- Ông ấy thường say hơi men mỗi cuối tuần. (Ông ta thường say xỉn vì rượu vào mỗi cuối tuần.)
- Theo hơi men: Hành động hoặc quyết định thiếu sáng suốt dưới ảnh hưởng của rượu.
- Anh ta nói những lời không hay theo hơi men. (Anh ta nói những lời không hay trong lúc say.)
- Mùi rượu bốc lên đầu: Hơi men chếnh choáng.